装甲车辆
Phồn thể: 裝甲車輛
zhuāng jiǎ chē liàng
Âm Hán Việt: trang giáp xa lượng
1.xe bọc thép
armored vehicles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 裝甲車輛
zhuāng jiǎ chē liàng
Âm Hán Việt: trang giáp xa lượng
1.xe bọc thép
armored vehicles
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác