装点门面
Phồn thể: 裝點門面
zhuāng diǎn mén miàn
Âm Hán Việt: trang điểm môn diện
1.nghĩa đen: trang trí mặt tiền cửa hàng (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tô điểm (CV, v.v.)
3.giữ thể diện
4.tạo vỏ bọc
lit. to decorate the front of one's store (idiom) · fig. to embellish (one's CV, etc) · to keep up appearances · to put up a front
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác