装傻充愣
Phồn thể: 裝傻充愣
zhuāng shǎ chōng lèng
Âm Hán Việt: trang xoạ sung lăng
(idiom) to feign ignorance or stupidity; to pretend to be clueless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác