裂体吸虫
Phồn thể: 裂體吸蟲
liè tǐ xī chóng
Âm Hán Việt: liệt thể hấp trùng
1.sán máng, loại sán dẹp ký sinh gây bệnh sán máng (bệnh schistosomiasis)
schistosome, parasitic flatworm causing snail fever (bilharzia or schistosomiasis)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác