裁决
Phồn thể: 裁決
cái jué
Âm Hán Việt: tài quyết
HSK 7-9
1.phán quyết
2.phân xử
ruling · adjudication
động từdanh từđộng từbộ 衣
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác