被优化掉
Phồn thể: 被優化掉
bèi yōu huà diào
Âm Hán Việt: bị ưu hoá điệu
1.bị sa thải do tối ưu hóa
to be made redundant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác