袖珍辞典
Phồn thể: 袖珍辭典
xiù zhēn cí diǎn
Âm Hán Việt: tụ trân từ điển
1.từ điển bỏ túi
pocket dictionary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 袖珍辭典
xiù zhēn cí diǎn
Âm Hán Việt: tụ trân từ điển
1.từ điển bỏ túi
pocket dictionary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác