袖手旁观
Phồn thể: 袖手旁觀
xiù shǒu páng guān
Âm Hán Việt: tụ thủ bàng quan
HSK 7-9
1.khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ); đứng nhìn mà không ra tay giúp đỡ
to watch with folded arms (idiom); to look on without lifting a finger
động từbộ 衤
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác