表面活性剂
Phồn thể: 表面活性劑
biǎo miàn huó xìng jì
Âm Hán Việt: biểu diện hoạt tính tễ
1.chất hoạt động bề mặt
surfactant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác