表面文章
biǎo miàn wén zhāng
Âm Hán Việt: biểu diện văn chương
1.làm màu
2.làm cho có lệ
superficial show · going through the motions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác