表面张力
Phồn thể: 表面張力
biǎo miàn zhāng lì
Âm Hán Việt: biểu diện trương lực
1.sức căng bề mặt
surface tension
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 表面張力
biǎo miàn zhāng lì
Âm Hán Việt: biểu diện trương lực
1.sức căng bề mặt
surface tension
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác