表面外膜
biǎo miàn wài mó
Âm Hán Việt: biểu diện ngoại mạc
1.lớp phủ bề mặt
surface coat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbiǎo miàn wài mó
Âm Hán Việt: biểu diện ngoại mạc
1.lớp phủ bề mặt
surface coat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác