表里不一
Phồn thể: 表裡不一
biǎo lǐ bù yī
Âm Hán Việt: biểu lý bất nhất
1.bề ngoài và thực tế bên trong khác nhau (thành ngữ); không như vẻ bề ngoài
2.nói một đằng nhưng ý một nẻo
outside appearance and inner reality differ (idiom); not what it seems · saying one thing but meaning sth different
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác