表达
Phồn thể: 表達
biǎo dá
Âm Hán Việt: biểu đạt
HSK 5
1.diễn đạt; truyền tải
to express; to convey
động từđộng từdanh từbộ 衣
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác