表意文字
biǎo yì wén zì
Âm Hán Việt: biểu ý văn tự
1.chữ tượng ý
2.hệ thống chữ viết tượng ý
ideograph · ideographical writing system
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác