表叔
biǎo shū
Âm Hán Việt: biểu thúc
1.con trai của chị ông nội
2.con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại
3.em họ nam của bố
4.(tiếng lóng Hong Kong) người đại lục
son of grandfather's sister · son of grandmother's brother or sister · father's younger male cousin · (Hong Kong slang) mainlander
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác