补足音程
Phồn thể: 補足音程
bǔ zú yīn chéng
Âm Hán Việt: bổ túc âm trình
1.quãng bổ sung
2.quãng nhạc bổ sung để thành một quãng tám
complementary interval · addition musical interval adding to an octave
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác