补贴
Phồn thể: 補貼
bǔ tiē
Âm Hán Việt: bổ thiếp
HSK 6
1.trợ cấp
2.khoản trợ cấp
3.phụ cấp
4.bổ sung (lương,...)
5.phúc lợi
to subsidize · subsidy · allowance · to supplement (one's salary etc) · benefit
danh từđộng từdanh từđộng từbộ 衤
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác