衣食住行
yī shí zhù xíng
Âm Hán Việt: y thực trú hành
HSK 6
1.áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
(lit.) clothing, food, housing and transportation (idiom) · (fig.) people's basic needs
cụm từbộ 衣
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác