衣锦荣归
Phồn thể: 衣錦榮歸
yī jǐn róng guī
Âm Hán Việt: y cẩm vinh quy
1.về quê trong vinh quang (thành ngữ); trở về trong vinh hiển
to come back to one's hometown in silken robes (idiom); to return in glory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác