衣单食薄
Phồn thể: 衣單食薄
yī dān shí bó
Âm Hán Việt: y đơn thực bạc
1.áo mỏng, thức ăn đạm bạc (thành ngữ); cuộc sống nghèo khổ cùng cực
2.túng quẫn
thin coat, meager food (idiom); life of wretched poverty · destitute
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác