衣不蔽体
Phồn thể: 衣不蔽體
yī bù bì tǐ
Âm Hán Việt: y bất tế thể
1.nghĩa đen: quần áo không che thân (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: nghèo khó
lit. clothes not covering the body (idiom) · fig. poverty-stricken
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác