街道办事处
Phồn thể: 街道辦事處
jiē dào bàn shì chù
Âm Hán Việt: nhai đạo biện sự xứ
1.văn phòng khu phố
2.cán bộ khu phố
3.một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên
(PRC) subdistrict office (basic-level urban administrative unit)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác