街头霸王
Phồn thể: 街頭霸王
Jiē tóu Bà wáng
Âm Hán Việt: nhai đầu bá vương
1.loạt trò chơi Street Fighter
Street Fighter (video game series)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác