街头巷尾
Phồn thể: 街頭巷尾
jiē tóu xiàng wěi
Âm Hán Việt: nhai đầu hạng vĩ
1.đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố
top of streets, bottom of alleys (idiom); everywhere in the city
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác