街坊四邻
Phồn thể: 街坊四鄰
jiē fang sì lín
Âm Hán Việt: nhai phường tứ lân
1.láng giềng
2.toàn bộ khu phố
neighbors · the whole neighborhood
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác