行李搬运工
Phồn thể: 行李搬運工
xíng lǐ bān yùn gōng
Âm Hán Việt: hành lý ban vận công
1.nhân viên bốc xếp hành lý
baggage handler
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác