行政长官
Phồn thể: 行政長官
xíng zhèng zhǎng guān
Âm Hán Việt: hành chính trưởng quan
1.trưởng đặc khu
2.hành chính trưởng quan
chief executive · magistrate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác