行政救济
Phồn thể: 行政救濟
xíng zhèng jiù jì
Âm Hán Việt: hành chính cứu tế
1.biện pháp khắc phục hành chính
administrative remedy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác