行政拘留
xíng zhèng jū liú
Âm Hán Việt: hành chính câu lưu
1.giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn
2.giam giữ hành chính
to incarcerate sb for a violation of administrative law, typically for 10 days or less; administrative detention
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác