行政命令
xíng zhèng mìng lìng
Âm Hán Việt: hành chính mệnh lệnh
1.lệnh hành pháp
executive order
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxíng zhèng mìng lìng
Âm Hán Việt: hành chính mệnh lệnh
1.lệnh hành pháp
executive order
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác