行政区画
Phồn thể: 行政區畫
xíng zhèng qū huà
Âm Hán Việt: hành chính khu hoạ
1.đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)
administrative subdivision (e.g. of provinces into counties)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác