行动装置
Phồn thể: 行動裝置
xíng dòng zhuāng zhì
Âm Hán Việt: hành động trang trí
1.thiết bị di động (Đài Loan)
mobile device (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác