行动电源
Phồn thể: 行動電源
xíng dòng diàn yuán
Âm Hán Việt: hành động điện nguyên
(Tw) power bank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 行動電源
xíng dòng diàn yuán
Âm Hán Việt: hành động điện nguyên
(Tw) power bank
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác