行动方案
Phồn thể: 行動方案
xíng dòng fāng àn
Âm Hán Việt: hành động phương án
1.chương trình hành động
program of action
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác