行动主义
Phồn thể: 行動主義
xíng dòng zhǔ yì
Âm Hán Việt: hành động chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hành động
activism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 行動主義
xíng dòng zhǔ yì
Âm Hán Việt: hành động chủ nghĩa
1.chủ nghĩa hành động
activism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác