行使职权
Phồn thể: 行使職權
xíng shǐ zhí quán
Âm Hán Việt: hành sử chức quyền
1.thực thi quyền lực
to exercise power
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 行使職權
xíng shǐ zhí quán
Âm Hán Việt: hành sử chức quyền
1.thực thi quyền lực
to exercise power
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác