行令
xíng lìng
Âm Hán Việt: hành lệnh
1.ra lệnh
2.bắt ai đó uống trong trò chơi uống rượu
to issue orders · to order sb to drink in a drinking game
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác