行书
Phồn thể: 行書
xíng shū
Âm Hán Việt: hành thư
1.chữ hành; lối chữ bán hành (phong cách thư pháp Trung Quốc)
running script; semicursive script (Chinese calligraphic style)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác