行乞
xíng qǐ
Âm Hán Việt: hành khất
1.ăn xin
2.xin bố thí
to beg · to ask for alms
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxíng qǐ
Âm Hán Việt: hành khất
1.ăn xin
2.xin bố thí
to beg · to ask for alms
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác