行为艺术家
Phồn thể: 行為藝術家
xíng wéi yì shù jiā
Âm Hán Việt: hành vi nghệ thuật gia
performance artist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 行為藝術家
xíng wéi yì shù jiā
Âm Hán Việt: hành vi nghệ thuật gia
performance artist
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác