血腥玛丽
Phồn thể: 血腥瑪麗
Xuè xīng Mǎ lì
Âm Hán Việt: huyết tinh mã lệ
1.Bloody Mary
Bloody Mary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 血腥瑪麗
Xuè xīng Mǎ lì
Âm Hán Việt: huyết tinh mã lệ
1.Bloody Mary
Bloody Mary
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác