血肉相连
Phồn thể: 血肉相連
xuè ròu xiāng lián
Âm Hán Việt: huyết nhục tương liên
1.máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết
one's own flesh and blood (idiom); closely related
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác