血缘关系
Phồn thể: 血緣關係
xuè yuán guān xì
Âm Hán Việt: huyết duyên quan hệ
1.quan hệ huyết thống; quan hệ máu mủ
blood relationship; consanguinity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác