血管造影
xuè guǎn zào yǐng
Âm Hán Việt: huyết quản tạo ảnh
1.chụp mạch máu
angiography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxuè guǎn zào yǐng
Âm Hán Việt: huyết quản tạo ảnh
1.chụp mạch máu
angiography
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác