血管支架
xuè guǎn zhī jià
Âm Hán Việt: huyết quản chi giá
(medicine) vascular stent; stent (used to keep a blood vessel open)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác