血渍斑斑
Phồn thể: 血漬斑斑
xuè zì bān bān
Âm Hán Việt: huyết tý ban ban
1.dính đầy máu
2.phủ đầy vết máu
spattered in blood · covered in bloodstains
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác