血液透析机
Phồn thể: 血液透析機
xuè yè tòu xi jī
Âm Hán Việt: huyết dịch thấu tích cơ
1.máy chạy thận nhân tạo
hemodialysis machine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác