血液恐怖症
xuè yè kǒng bù zhèng
Âm Hán Việt: huyết dịch khủng bố chứng
1.chứng sợ máu
blood phobia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácxuè yè kǒng bù zhèng
Âm Hán Việt: huyết dịch khủng bố chứng
1.chứng sợ máu
blood phobia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác