血液凝结
Phồn thể: 血液凝結
xuè yè níng jié
Âm Hán Việt: huyết dịch ngưng kết
1.đông máu
blood clotting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 血液凝結
xuè yè níng jié
Âm Hán Việt: huyết dịch ngưng kết
1.đông máu
blood clotting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác